Khoảng 27 phút đọc

Enterprise Diagnostic & Decision Insurance System · 35–50 phút

Tiền đang mắc ở đâu? Quyết định đang tắc ở đâu? Con người đang mắc kẹt ở đâu?

VIETNAM ENTERPRISE DIAGNOSTIC® là hệ thống chẩn đoán C‑Level giúp Chủ tịch/CEO đi từ ba pain point lớn nhất của doanh nghiệp Việt — Money Stuck, Decisions Stuck, People Stuck — đến nguyên nhân gốc, Value at Stake và quyết định phải khóa trong 90 ngày.

Phát triển từ Vietnam Enterprise DNA® bởi Mạc Nhất Vinh (Vietnam Business Architect®)Developer of Vietnam Enterprise DNA® Framework

01 · ScoreEnterprise Diagnostic Score® 0–60.
02 · Heatmap10 trụ cột RED – AMBER – GREEN – STRONG.
   
03 · BottlenecksMoney / Decisions / People.
04 · EvidenceEvidence Confidence Map®.
05 · Value at StakeExposure / Probability / Impact / Recovery.
06 · Causal MapChuỗi nguyên nhân → quyết định → tiền.
07 · 90-Day PlanOwner → Action → Economic Result.
08 · Board DecisionSCALE / FIX / STOP®.

Vietnam Enterprise DNA® · Ba lăng kính điều hành

Ba CEO query phải được trả lời trước khi doanh nghiệp đầu tư thêm

Mỗi điểm nghẽn được đọc bằng pain point thực tế, câu hỏi điều hành, bằng chứng có thể kiểm tra và tác động kinh tế. Mục tiêu không phải tìm ba dự án riêng lẻ, mà xác định một chuỗi nguyên nhân–hậu quả đang khóa Enterprise Value.

$WHERE IS THE MONEY STUCK?

Tiền đang mắc ở đâu?

CEO pain point: doanh thu hoặc lợi nhuận vẫn tăng nhưng tiền mặt giảm; CEO không nhìn xuyên suốt AR, tồn kho, WIP, ứng trước, dự án, nợ vay và biên lợi nhuận đóng góp.

CEO queries

  • Tiền mặt hiện có đủ cho bao nhiêu tuần vận hành?
  • Tiền đang bị khóa ở đâu, bao nhiêu, bao lâu và ai có quyền kéo về?
  • Doanh thu nào thực sự tạo Contribution Margin và Cash Conversion?
  • Nghĩa vụ nợ, CAPEX hoặc tài sản bảo đảm nào sẽ chạm ngưỡng trong 90–180 ngày?

Trụ cột liên quan: Strategic Clarity® · Cashflow Intelligence® · Economic Engine®

DWHERE ARE DECISIONS STUCK?

Quyết định đang tắc ở đâu?

CEO pain point: giá, chiết khấu, tín dụng, mua sắm, tuyển dụng, CAPEX và ngoại lệ vận hành vẫn chờ CEO; dữ liệu có nhưng không biến thành quyết định đủ nhanh.

CEO queries

  • Mười quyết định kinh tế lặp lại nào có Decision Latency® cao nhất?
  • Quyết định nào thiếu Decision Owner, Threshold, SLA hoặc Escalation Rule?
  • Điểm tắc nằm ở Authority, Capability, Data hay Control?
  • Mỗi ngày chờ đang làm chậm bao nhiêu tiền, biên lợi nhuận hoặc cơ hội?

Trụ cột liên quan: Decision Architecture® · Governance Architecture® · Business Operating System® · Data & AI Readiness®

PWHERE ARE PEOPLE STUCK?

Con người đang mắc kẹt ở đâu?

CEO pain point: quản lý dành thời gian đuổi phê duyệt và phối hợp thủ công; tầng nấc truyền thông tin nhiều hơn tạo quyết định; khách hàng, tri thức và phán đoán vẫn phụ thuộc Founder.

CEO queries

  • Người nào vắng mặt 30 ngày có thể làm đứt doanh thu hoặc vận hành?
  • Vai trò hoặc tầng quản lý nào truyền tin nhưng không tạo quyết định?
  • Bao nhiêu thời gian quản lý đang bị khóa trong phê duyệt và phối hợp thủ công?
  • Năng lực, quyền hạn hay nhịp điều hành nào đang chặn Execution & Value Realization®?

Trụ cột liên quan: Organization Design® · Founder Dependency® · Execution & Value Realization®

Vietnam Enterprise Risk Overlay®

Sáu rủi ro doanh nghiệp Việt dễ bị bảng điểm quản trị bỏ lọt

Risk Overlay không cộng vào 60 điểm, nhưng có quyền phủ quyết Board Status. Chấm theo bằng chứng 90 ngày gần nhất; “chưa đo được” được xem là CRITICAL.

Risk Override: từ hai Risk RED trở lên hoặc Bank & Collateral Risk ở mức RED kích hoạt BOARD INTERVENTION. Một Risk RED khác buộc FIX BEFORE SCALE.

Bối cảnh 2026: Trong tám tháng năm 2026, hơn 40,8 nghìn doanh nghiệp hoàn tất giải thể, tăng 125,5% so với cùng kỳ; CPI bình quân tăng 4,45%. Vì vậy công cụ mặc định kiểm tra Cash, Margin, Decision Latency® và khả năng thực thi trước khi kết luận doanh nghiệp có thể mở rộng. Nguồn số liệu Cục Thống kê được dẫn bởi Thời báo Tài chính Việt Nam — doanh nghiệpThời báo Tài chính Việt Nam — CPI.

Nguyên tắc chẩn đoán

Điểm số không phải kết luận. Bằng chứng vận hành mới là kết luận.

Mục tiêu không phải trả lời “Doanh nghiệp của tôi được bao nhiêu điểm?”, mà là trả lời: “Nếu không làm gì trong 90 ngày tới, ba điểm nào có khả năng làm doanh nghiệp mất nhiều tiền nhất?”

Xem chuẩn chấm câu hỏi và xếp hạng từng trụ
0 · Không có / Không chứng minh đượcBroken / Invisible: Không có hệ thống; không đo được; phụ thuộc cá nhân; dữ liệu mâu thuẫn; vấn đề đã gây thiệt hại.
1 · Có một phần / Chưa nhất quánPartial / Person-dependent: Có quy trình hoặc dữ liệu nhưng chưa nhất quán; phụ thuộc người; chưa có ngưỡng, người chịu trách nhiệm hoặc cơ chế kiểm soát.
2 · Có hệ thống / Có bằng chứngSystemic / Controlled: Có Owner, Data, Decision Right, Operating Rhythm và Evidence; đồng thời có ngưỡng kiểm soát và bằng chứng kết quả.

Quy tắc khóa điểm 2: chỉ chấm 2 khi chứng minh đủ Owner + Data + Decision Right + Operating Rhythm + Evidence. Không có dữ liệu hoặc bằng chứng vận hành thì không được chấm 2.

0–2 · REDCan thiệp ngay.
3–4 · AMBERThiết kế lại trong 90 ngày.
5 · GREENTối ưu.
6 · STRONGDuy trì và mở rộng có kiểm soát.

Evidence Confidence®: mỗi trụ cột phải chọn Grade A — Transaction Evidence, Grade B — Operating Evidence hoặc Grade C — Management Claim. Điểm 5–6/6 không được giữ nguyên với Grade C; hệ thống tự khóa điểm hiệu lực ở mức 4/6.

RED Override Rule®: không có trụ RED và tối đa hai trụ AMBER mới đủ điều kiện CONTROLLED. Một trụ RED → FIX BEFORE SCALE. RED tại Strategic Clarity®, Cashflow Intelligence®, Economic Engine® hoặc Governance Architecture® → VALUE AT RISK. Từ hai trụ RED trở lên hoặc xuất hiện rủi ro thiếu thanh khoản → BOARD INTERVENTION.

Bắt đầu chẩn đoán

Chọn đúng trạng thái đang tồn tại — không chọn trạng thái doanh nghiệp muốn có.

Trả lời bằng bằng chứng gần nhất trong 90 ngày. Nếu các phòng ban đưa ra số liệu khác nhau, hãy chấm theo mức thấp hơn.

⏱ 35–50 phút · Không thu thập dữ liệu
Phạm vi của bản tự chẩn đoán: Công cụ miễn phí này dùng để sàng lọc và xếp hạng rủi ro; không xác nhận chính xác số tiền thiệt hại và không thay thế thẩm định dữ liệu. Executive Diagnostic Sprint bổ sung phỏng vấn C‑Level, đối chiếu dữ liệu, kiểm tra bằng chứng vận hành và phiên làm việc điều hành để xác nhận Value at Stake.
Trụ cột 01 · Tối đa 6 điểm

STRATEGIC CLARITY®

Doanh nghiệp có thực sự biết đang tạo giá trị ở đâu?

Nếu điểm thấpQuá nhiều ưu tiên → phân tán nguồn lực → thất bại trong triển khai.
Hành động ưu tiênLập CEO Value Map® và chọn tối đa ba Value Pools cho 12 tháng.
Bằng chứng: CEO Value Map®, biên bản Board, KPI Cash/Margin/ROIC và Owner.
Bằng chứng: decision log, danh mục sáng kiến và thay đổi ngân sách hoặc nguồn lực.
Bằng chứng: phân bổ nguồn lực, baseline/target và Value Realized đã được xác nhận.
Chú thích ẩn cho thang điểm của trụ cột này
  • 0 · Broken / Invisible: không có hệ thống, không đo được hoặc thiệt hại đã xảy ra.
  • 1 · Partial / Person-dependent: có một phần nhưng chưa nhất quán, còn phụ thuộc người.
  • 2 · Systemic / Controlled: có đủ người chịu trách nhiệm, dữ liệu, quyền quyết định, nhịp rà soát và bằng chứng.
Trụ cột 02 · Tối đa 6 điểm

CASHFLOW INTELLIGENCE®

Lợi nhuận có thực sự chuyển thành tiền?

Nếu điểm thấpĐây là vùng nguy hiểm: doanh thu tăng, lợi nhuận tăng nhưng tiền mặt giảm.
Hành động ưu tiênTriển khai Cashflow Leakage Test® và gắn quyền xử lý cho từng điểm khóa tiền.
Bằng chứng: dự báo dòng tiền 13 tuần có owner, giả định và ngày cập nhật.
Bằng chứng: Cash War Room®, collection queue, biên bản quyết định và lịch thu tiền.
Bằng chứng: ledger, bank transaction, invoice, biên bản nghiệm thu và khoản tiền đã về.
Chú thích ẩn cho thang điểm của trụ cột này
  • 0 · Broken / Invisible: không thấy được tiền hoặc thiệt hại đã xảy ra.
  • 1 · Partial / Person-dependent: có báo cáo nhưng chậm, rời rạc hoặc phụ thuộc người tổng hợp.
  • 2 · Systemic / Controlled: dữ liệu, ngưỡng, quyền xử lý và nhịp rà soát đều hoạt động.
Trụ cột 03 · Tối đa 6 điểm

ECONOMIC ENGINE®

Doanh nghiệp có biết thực sự kiếm tiền ở đâu?

Nếu điểm thấpDoanh thu càng tăng, tiền càng thiếu; tăng trưởng có thể đang phá hủy giá trị.
Hành động ưu tiênLập bản đồ từ doanh thu đến tiền mặt theo sản phẩm, khách hàng, kênh và dự án.
Bằng chứng: dữ liệu doanh thu, variable cost và direct operating cost theo tối thiểu bốn chiều.
Bằng chứng: quyết định định giá, dừng phân khúc, điều chỉnh terms hoặc tái phân bổ vốn.
Bằng chứng: invoice, direct cost, Contribution Margin và cash collection đã đối chiếu.
Chú thích ẩn cho thang điểm của trụ cột này
  • 0: không biết đơn vị kinh tế nào tạo hoặc phá giá trị.
  • 1: có phân tích nhưng không đủ đều, đủ sâu hoặc không đi vào quyết định.
  • 2: chỉ số kinh tế dẫn trực tiếp đến quyết định giá, kênh, khách hàng và vốn.
Trụ cột 04 · Tối đa 6 điểm

DECISION ARCHITECTURE®

Ai thực sự có quyền quyết định?

Nếu điểm thấpSơ đồ có vẻ phân quyền nhưng CEO vẫn là điểm trung chuyển bắt buộc của cả doanh nghiệp.
Hành động ưu tiênXây Decision Rights Matrix® cho 20 quyết định trọng yếu.
Bằng chứng: Decision Rights Matrix® cho giá, discount, công nợ, procurement, tuyển dụng, CAPEX và ngoại lệ.
Bằng chứng: decision log, timestamp từng bước, owner và nguyên nhân chờ.
Bằng chứng: so sánh latency trước/sau và Cash/Margin/Capacity thực tế.
Chú thích ẩn cho thang điểm của trụ cột này
  • 0: quyền quyết định vô hình hoặc tập trung vào một cá nhân.
  • 1: đã phân quyền một phần nhưng thiếu ngưỡng và cơ chế nâng cấp.
  • 2: quyền, dữ liệu, ngưỡng, thời gian và trách nhiệm hậu kiểm đều rõ.
Trụ cột 05 · Tối đa 6 điểm

GOVERNANCE ARCHITECTURE®

Quyền lực, trách nhiệm và kiểm soát có đi cùng nhau?

Nếu điểm thấpXuất hiện hai lệch chuẩn: có trách nhiệm nhưng không có quyền; hoặc có quyền nhưng không chịu trách nhiệm.
Hành động ưu tiênDựng lại Authority–Accountability Architecture.
Bằng chứng: điều lệ, ma trận quyền hạn, ngưỡng phê duyệt và danh mục tài sản/giao dịch trong perimeter.
Bằng chứng: exception log, biên bản, phê duyệt và hành động khắc phục.
Bằng chứng: transaction sample cho thấy đúng quyền, đúng kiểm soát và đúng người chịu trách nhiệm.
Chú thích ẩn cho thang điểm của trụ cột này
  • 0: quyền lực thực tế khác sơ đồ; trách nhiệm không thể truy tới một vai trò.
  • 1: văn bản đã có nhưng ngoại lệ thường xuyên phá vỡ cơ chế.
  • 2: quyền, trách nhiệm, kiểm soát và nâng cấp xử lý vận hành nhất quán.
Trụ cột 06 · Tối đa 6 điểm

ORGANIZATION DESIGN®

Cơ cấu phục vụ chiến lược hay chỉ phản ánh lịch sử?

Nếu điểm thấpKhông bắt đầu bằng “cắt 20% nhân sự”; phải bắt đầu bằng công việc và quyết định.
Hành động ưu tiênOrganization Capacity Scan® theo chuỗi Công việc → Quyết định → Vai trò → Năng lực → Định biên.
Bằng chứng: role charter, decision rights và economic outcome của từng đơn vị.
Bằng chứng: workload data, thời gian quản lý, số handoff và sơ đồ luồng quyết định.
Bằng chứng: baseline trước/sau về chi phí, năng lực, SLA khách hàng hoặc dòng tiền.
Chú thích ẩn cho thang điểm của trụ cột này
  • 0: cơ cấu hình thành theo lịch sử hoặc con người, không theo giá trị.
  • 1: nhiệm vụ đã rõ một phần nhưng tải và năng lực chưa được đo.
  • 2: cơ cấu, vai trò, năng lực và định biên gắn trực tiếp với chiến lược.
Trụ cột 07 · Tối đa 6 điểm

BUSINESS OPERATING SYSTEM®

Chiến lược có được biến thành nhịp vận hành?

Nếu điểm thấpĐây là Execution Gap®: doanh nghiệp không thiếu chiến lược, mà thiếu cỗ máy chuyển chiến lược thành hành vi.
Hành động ưu tiênThiết kế CEO Operating Rhythm®.
Bằng chứng: lịch họp, dashboard, agenda, ngưỡng và cơ chế escalation.
Bằng chứng: decision log và mẫu cảnh báo đã đi qua toàn bộ vòng xử lý.
Bằng chứng: từ alert đến quyết định, thực thi và Cash/Margin/Cost thực nhận.
Chú thích ẩn cho thang điểm của trụ cột này
  • 0: điều hành bằng phản xạ; họp không tạo quyết định có thể theo dõi.
  • 1: có lịch và KPI nhưng vòng thực thi chưa khép kín.
  • 2: mỗi nhịp điều hành biến dữ liệu thành quyết định, trách nhiệm và kết quả.
Trụ cột 08 · Tối đa 6 điểm

FOUNDER DEPENDENCY®

Nếu Founder vắng mặt 90 ngày, chuyện gì xảy ra?

Nếu điểm thấp500 nhân viên nhưng mọi thứ quay về Founder thì đó vẫn là Founder + 500 người hỗ trợ.
Hành động ưu tiênLập Founder Dependency Map® và chọn điểm phụ thuộc phải tháo trước.
Bằng chứng: danh mục phụ thuộc, mức phơi nhiễm, người kế thừa và ngưỡng chuyển quyền.
Bằng chứng: simulation, kỳ vắng mặt thực tế, backlog và escalation phát sinh.
Bằng chứng: tỷ lệ founder-dependent decisions, thời gian Founder và continuity metrics trước/sau.
Chú thích ẩn cho thang điểm của trụ cột này
  • 0: Founder là điểm duy nhất giữ quan hệ, tri thức hoặc quyền quyết định.
  • 1: đã bàn giao một phần nhưng tổ chức chưa tự vận hành ổn định.
  • 2: tri thức và phán đoán đã thành hệ thống, có người kế thừa và bằng chứng.
Trụ cột 09 · Tối đa 6 điểm

DATA & AI READINESS®

Doanh nghiệp có đủ dữ liệu để quản trị và triển khai AI?

Nếu điểm thấpKhông triển khai AI diện rộng và không bắt đầu bằng chatbot.
Hành động ưu tiênĐi theo chuỗi AI → Process → Economic KPI → Value Realized; chỉ chọn một đến hai use case về đối soát AR, ưu tiên thu hồi công nợ, phân tích biên lợi nhuận, báo cáo hoặc Decision Latency®.
Bằng chứng: data dictionary, source system, owner, refresh SLA và reconciliation rule.
Bằng chứng: process map, human-in-the-loop, exception handling và KPI vận hành trước/sau.
Bằng chứng: P&L, cash, cost/capacity ledger và quyết định Stop/Scale cho từng use case.
Chú thích ẩn cho thang điểm của trụ cột này
  • 0: dữ liệu mâu thuẫn, không có chủ sở hữu hoặc AI chưa gắn giá trị kinh tế.
  • 1: có dữ liệu và thử nghiệm rời rạc nhưng chưa đủ kiểm soát.
  • 2: dữ liệu đáng tin, có quyền truy cập và AI được quản trị bằng giá trị.
Trụ cột 10 · Tối đa 6 điểm

EXECUTION & VALUE REALIZATION®

Thay đổi có thực sự đi vào P&L và dòng tiền?

Nếu điểm thấpHoàn thành 100% công việc không có nghĩa đã tạo được giá trị.
Hành động ưu tiênValue Realization Office® hoặc 90-Day Execution Control.
Bằng chứng: initiative charter và danh mục đầu tư gắn trực tiếp với CEO Value Map®.
Bằng chứng: quyết định, owner, deadline, việc đã dừng và nguồn lực được tái phân bổ.
Bằng chứng: Cash Released, Margin Improved, Cost Removed, Capacity Created hoặc Risk Reduced đã xác nhận.
Chú thích ẩn cho thang điểm của trụ cột này
  • 0: chỉ đo hoàn thành công việc; không đo giá trị kinh tế.
  • 1: có mục tiêu giá trị nhưng chưa theo dõi đến khi hiện thực hóa.
  • 2: mọi sáng kiến có mục tiêu, người chịu trách nhiệm và Stop/Scale Gate.
Output 01 · Enterprise Diagnostic Score®0/ 60 điểm hiệu lực

Kết quả chẩn đoán

RED Override Rule® Một điểm gãy đủ sức phủ quyết tổng điểm.
Output 02 · Enterprise Heatmap®

Bản đồ sức khỏe 10 trụ cột

Điểm hiển thị là điểm hiệu lực sau Evidence Confidence®. Mỗi trụ được phân loại độc lập: 0–2 RED, 3–4 AMBER, 5 GREEN, 6 STRONG.

Vietnam Enterprise Risk Overlay®

Sáu rủi ro không cộng điểm nhưng có thể phủ quyết quyết định SCALE.

Output 03 · Top 3 Critical Bottlenecks®  

Money Stuck · Decisions Stuck · People Stuck

Ba lăng kính được xếp theo mức rủi ro, nhưng phải được xử lý như một chuỗi nguyên nhân–hậu quả thay vì ba dự án tách rời.

Output 04 · Evidence Confidence Map®

Điểm nào có bằng chứng — điểm nào mới là nhận định?

Grade A dựa trên giao dịch, Grade B dựa trên bằng chứng vận hành, Grade C là nhận định quản lý. Điểm 5–6/6 với Grade C được khóa ở mức 4/6.

Output 05 · 90-Day Value-at-Stake Map®

Bao nhiêu giá trị đang phơi nhiễm trong 90 ngày?

Bản tự chẩn đoán không tự bịa số tiền. Value at Stake, xác suất, thời điểm tác động và giá trị có thể thu hồi phải được khóa bằng sổ cái, AR aging, tồn kho aging, P&L và mẫu giao dịch.

Output 06 · Causal Bottleneck Map®

Chuỗi truyền dẫn từ con người đến quyết định và tiền

Điểm nghẽn rủi ro nhất là điểm vào can thiệp; toàn bộ chuỗi mới là bệnh lý kinh tế cần xử lý.

Output 07 · 90-Day Intervention Plan®  

90-Day Enterprise Value Recovery Plan®

Mỗi can thiệp phải có Owner → Action → Baseline → Target → Deadline → Economic Result.

Output 08 · Board Decision

SCALE / FIX / STOP®

Chưa có quyết định

       
    BOARD INTERVENTION: Executive Diagnostic Sprint là bắt buộc trước quyết định đầu tư hoặc mở rộng lớn.
    ĐẶT CEO DIAGNOSTIC 30 PHÚT

    Lưu ý phạm vi: Đây là kết quả tự chẩn đoán để sàng lọc rủi ro, không phải báo cáo thẩm định. Mọi con số Value at Stake phải được CFO/Board xác nhận bằng dữ liệu và bằng chứng vận hành trước khi dùng cho quyết định vốn.

    Cách đọc kết quả

    Tổng điểm cho biết mức trưởng thành. RED Override Rule® quyết định có được mở rộng hay không.

    Một doanh nghiệp 45/60 vẫn có thể ở trạng thái VALUE AT RISK hoặc BOARD INTERVENTION nếu có điểm gãy. Chỉ khi không có RED, tối đa hai AMBER, tối đa hai Risk EXPOSED và Cash Runway Gate® đã được xác nhận, doanh nghiệp mới đạt điều kiện CONTROLLED.

    1. 0–20 · CRITICAL: vận hành bằng phản xạ; ưu tiên ổn định dòng tiền, quyền quyết định, phụ thuộc Founder và chi phí trong 90 ngày.
    2. 21–35 · FRAGILE: tăng trưởng nhưng hệ thống chưa theo kịp; triển khai 90-Day Enterprise Value Recovery Plan®.
    3. 36–47 · DEVELOPING: hệ thống đã hình thành nhưng chưa đủ để kết luận CONTROLLED; Board Status vẫn do RED Override Rule® quyết định.
    4. 48–55 · SCALABLE theo tổng điểm: vẫn phải qua RED Override Rule® và Scale Gate.
    5. 56–60 · INSTITUTIONALIZED theo tổng điểm: tổ chức lớn hơn cá nhân; tiếp tục bảo vệ Enterprise Value và Evidence Confidence®.

    Câu hỏi CEO · Giải thích ngắn

    Chẩn đoán sức khỏe doanh nghiệp: CEO cần biết gì trước khi đầu tư thêm?

    Các câu trả lời ngắn giúp Chủ tịch và CEO đọc đúng kết quả Vietnam Enterprise Diagnostic®.

    Chẩn đoán sức khỏe doanh nghiệp là gì?

    Đó là quá trình kiểm tra có hệ thống các điểm tạo và làm mất Enterprise Value. Vietnam Enterprise Diagnostic® đánh giá 10 trụ cột qua 30 câu hỏi, sau đó chuyển kết quả thành heatmap, ba nút thắt ưu tiên và quyết định can thiệp.

    Doanh nghiệp đạt 45/60 có được xem là khỏe không?

    Không mặc nhiên. Một RED đã buộc FIX BEFORE SCALE; RED tại Strategic Clarity®, Cashflow Intelligence®, Economic Engine® hoặc Governance Architecture® chuyển kết luận thành VALUE AT RISK; từ hai RED trở lên chuyển thành BOARD INTERVENTION.

     
    Evidence Confidence® thay đổi kết quả như thế nào?

    Grade A là Transaction Evidence, Grade B là Operating Evidence, Grade C là Management Claim. Điểm tự chấm 5–6/6 với Grade C được khóa ở 4/6 vì chưa có bằng chứng đủ mạnh để kết luận hệ thống đang hoạt động.

    Ba điểm nghẽn Money Stuck, Decisions Stuck và People Stuck được đọc thế nào?

    Hệ thống gom 10 trụ cột thành ba lăng kính CEO. Kết quả chỉ ra tiền đang bị khóa, quyết định đang chờ ở Authority, Capability, Data hay Control, và con người đang mất năng lực ở vai trò, tầng nấc, phê duyệt hoặc phụ thuộc Founder.

    Vietnam Enterprise Diagnostic® tạo ra những đầu ra nào?

    Tám đầu ra gồm Enterprise Diagnostic Score®, Enterprise Heatmap®, Top 3 Critical Bottlenecks®, Evidence Confidence Map®, 90-Day Value-at-Stake Map®, Causal Bottleneck Map®, 90-Day Intervention Plan® và Board Decision: SCALE / FIX / STOP®.

    Khi nào CEO phải dừng đầu tư thêm?

    Khi có từ hai trụ RED, từ hai Risk RED, Bank & Collateral Risk ở mức RED hoặc Cash Runway Gate® cho thấy thiếu hụt, hệ thống đưa ra BOARD INTERVENTION · STOP. Một RED khác buộc FIX trước khi SCALE.

    Vietnam Enterprise Risk Overlay® có cộng vào 60 điểm không?

    Không. Sáu rủi ro về khách hàng, nhà cung cấp, bên liên quan, ngân hàng/tài sản bảo đảm, thuế/kế toán và key person được chấm riêng. Chúng không cộng điểm nhưng có quyền phủ quyết Board Status để tránh một tổng điểm đẹp che khuất rủi ro sống còn.

    Bản tự chẩn đoán có cho biết chính xác doanh nghiệp đang mất bao nhiêu tiền không?

    Không. Bản này chỉ xác định loại giá trị có nguy cơ thất thoát và công thức cần kiểm chứng. Số tiền Value at Stake phải được xác nhận bằng dữ liệu tài chính, phỏng vấn C‑Level và bằng chứng vận hành trong Executive Diagnostic Sprint.